向 (xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hướng về / Về phía". Nó có 6 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 27% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 方向 (fāng xiàng), 向前 (xiàng qián), 向往 (xiàng wǎng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 向 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 向 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 向 (xiàng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
向 có nghĩa là Hướng về / Về phía.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 向 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
向 (xiàng) ban đầu là hình ảnh một ngôi nhà có cửa sổ (口) hướng về một phía. Chữ này mô tả hướng nhìn hoặc hướng đi, vì vậy nghĩa gốc là 'hướng về' hay 'về phía'. Qua thời gian, nó được dùng để chỉ phương hướng và sự chuyển động về một hướng cụ thể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà (宀) có cửa sổ (口) đang quay về phía mặt trời mọc, tượng trưng cho việc 'hướng về' ánh sáng.
这里的方向很难找。
zhè lǐ de fāng xiàng hěn nán zhǎo
Phương hướng ở đây rất khó tìm.
请一直向前走。
qǐng yì zhí xiàng qián zǒu
Xin hãy đi thẳng về phía trước.
我向往北京的生活。
wǒ xiàng wǎng běi jīng de shēng huó
Tôi khao khát cuộc sống ở Bắc Kinh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 向 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 向 gồm bộ 口 (miệng/cửa) và phần trên là 宀 (mái nhà). Sự kết hợp này gợi ý một ngôi nhà có cửa sổ, và hướng mà cửa sổ quay về chính là hướng của ngôi nhà. Vì vậy, chữ này biểu thị ý nghĩa 'hướng về' hoặc 'về phía'.