周 (zhōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tuần, vòng, họ Chu". Nó có 8 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 44% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 周末 (zhōu mò), 下周 (xià zhōu), 周围 (zhōu wéi).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 周 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 周 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 周 (zhōu) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
周 có nghĩa là Tuần, vòng, họ Chu.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 周 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 周 (zhōu) ban đầu là hình ảnh một cánh đồng được chia thành nhiều ô vuông nhỏ, tượng trưng cho sự bao quanh, chu toàn. Về sau, nó thêm bộ 口 (miệng) bên ngoài, tạo thành nghĩa 'chu vi, vòng quanh'. Hình dạng hiện tại gợi ý về việc bao bọc, che chở.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái miệng (口) đang bao quanh một cánh đồng được chia ô (土 và 冂), như thể đang nói 'tuần này tôi sẽ đi quanh vòng' - nhớ rằng 周 là tuần, vòng tròn.
你周末做什么?
nǐ zhōu mò zuò shén me
Cuối tuần bạn làm gì?
我们下周见面吧。
wǒ men xià zhōu jiàn miàn ba
Chúng ta gặp nhau vào tuần sau nhé.
学校周围有很多书店。
xué xiào zhōu wéi yǒu hěn duō shū diàn
Xung quanh trường học có rất nhiều hiệu sách.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 周 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 周 gồm bộ 口 (miệng) bên ngoài và bên trong là 冂 (khung) và 土 (đất). Bộ 口 tượng trưng cho sự bao quanh, còn 冂 và 土 gợi ý về một vùng đất được phân chia. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'vòng quanh, chu vi', và từ đó phát triển thành 'tuần' (một chu kỳ thời gian).