明 (míng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sáng, rõ ràng, ngày mai". Nó có 8 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 66% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 明天 (míng tiān), 明白 (míng bái), 聪明 (cōng míng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 明 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 明 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 明 (míng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
明 có nghĩa là Sáng, rõ ràng, ngày mai.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 明 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
明 là sự kết hợp của 日 (mặt trời) và 月 (mặt trăng), hai nguồn sáng lớn nhất trong vũ trụ. Ghép lại, chúng tạo nên ý nghĩa 'sáng sủa, rõ ràng'. Trong lịch sử, chữ này đã được dùng để chỉ sự chiếu sáng, và sau này mở rộng sang nghĩa 'hiểu rõ' hoặc 'ngày mai' vì mặt trời và mặt trăng luân phiên nhau chiếu sáng, tạo ra khái niệm thời gian.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) và mặt trăng (月) cùng xuất hiện trên bầu trời, tạo ra một vùng sáng rực rỡ, rõ ràng mọi thứ xung quanh.
明天是星期一。
míng tiān shì xīng qī yī
Ngày mai là thứ Hai.
我明白你的意思。
wǒ míng bái nǐ de yì si
Tôi hiểu ý của bạn.
这个孩子很聪明。
zhè ge hái zi hěn cōng míng
Đứa trẻ này rất thông minh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 明 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
明 gồm hai bộ: 日 (nhật) nghĩa là mặt trời, đặt bên trái, và 月 (nguyệt) nghĩa là mặt trăng, đặt bên phải. Sự kết hợp này biểu thị ý tưởng 'ánh sáng' từ cả mặt trời lẫn mặt trăng, tạo nên nghĩa 'sáng sủa, rõ ràng'. Cách ghép này rất logic vì cả hai thiên thể đều là nguồn sáng chính trong tự nhiên.