聘 (pìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thuê, mời, tuyển dụng". Nó có 13 nét, bộ thủ là 耳, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 86% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 招聘 (zhāo pìn), 应聘 (yìng pìn), 聘请 (pìn qǐng).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 聘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 聘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 聘 (pìn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 耳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
聘 có nghĩa là Thuê, mời, tuyển dụng.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 聘 thuộc mức trung cấp.
Chữ 聘 (pìn) có bộ 耳 (nhĩ - tai) ở bên trái, tượng trưng cho việc lắng nghe. Bên phải là chữ 甹 (pīng), vốn là hình ảnh một người đang đứng và gọi mời. Sự kết hợp này gợi ý về hành động lắng nghe và tiếp nhận lời mời gọi, từ đó nghĩa là 'thuê mướn, tuyển dụng' - khi bạn mời ai đó đến làm việc, bạn lắng nghe và đánh giá họ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà tuyển dụng đang lắng nghe (耳) một ứng viên trình bày, và sau đó giơ tay ra mời (甹) người đó vào làm việc.
这家公司正在招聘员工。
zhè jiā gōng sī zhèng zài zhāo pìn yuán gōng
Công ty này đang tuyển dụng nhân viên.
他去那家公司应聘经理。
tā qù nà jiā gōng sī yìng pìn jīng lǐ
Anh ấy đến công ty đó để ứng tuyển vị trí quản lý.
学校聘请了一位新老师。
xué xiào pìn qǐng le yī wèi xīn lǎo shī
Nhà trường đã mời một giáo viên mới.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 聘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 聘 gồm bộ 耳 (tai) bên trái và chữ 甹 bên phải. Bộ 耳 nhấn mạnh hành động lắng nghe, trong khi 甹 (vốn là hình ảnh người đứng gọi mời) mang ý nghĩa mời gọi. Sự kết hợp này thể hiện việc lắng nghe và mời ai đó đến, tạo nên nghĩa 'thuê, mời, tuyển dụng'.