Hanzi Writer

Cách viết 赠 (zèng) — ý nghĩa “Tặng, biếu”

zèng Cấp độ HSK 5 16 nét Bộ thủ: 贝

赠 (zèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tặng, biếu". Nó có 16 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 94% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 赠送 (zèng sòng), 赠品 (zèng pǐn), 赠礼 (zèng lǐ).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 赠 - zèng

Luyện viết 赠 (zèng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赠 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zèng) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tặng, biếu.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzèng (zeng)
Ý nghĩaTặng, biếu
Số nét16
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4.2/5

赠 (zèng) có nghĩa là tặng, biếu. Chữ này kết hợp bộ 贝 (bèi, vỏ sò - tượng trưng cho tiền bạc, của cải) bên trái và 曾 (zēng, từng, đã) bên phải. 曾 vừa là thành phần ngữ âm (chỉ cách phát âm) vừa mang ý nghĩa 'từng có, đã có'. Vì vậy, 赠 gợi ý về việc chuyển giao của cải, vật chất từ người này sang người khác.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn cầm một chiếc vỏ sò (贝) - biểu tượng của tiền bạc - và đưa nó cho người khác, với ý nghĩa 'món quà này từng thuộc về tôi, giờ tôi tặng bạn'.

zèng sòng
Biếu tặng, tặng
zèng pǐn
Quà tặng kèm
zèng lǐ
Tặng quà, quà tặng

商店赠送小礼物。

shāng diàn zèng sòng xiǎo lǐ wù

Cửa hàng tặng quà nhỏ.

这个赠品很漂亮。

zhè ge zèng pǐn hěn piào liàng

Quà tặng kèm này rất đẹp.

他收到了赠礼。

tā shōu dào le zèng lǐ

Anh ấy đã nhận được quà tặng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zèng 16
yīng 14
zhuì 14
14
Luyện tập thứ tự nét cho 赠 - zèng

Luyện viết 赠 (zèng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赠 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 赠

Chữ 赠 gồm bộ 贝 (bèi) - chỉ tiền bạc, của cải, và 曾 (zēng) - vừa là thành phần ngữ âm vừa mang ý nghĩa 'từng, đã từng'. Sự kết hợp này thể hiện hành động chuyển giao của cải từ người này sang người khác, tức là tặng, biếu. Bộ 贝 là yếu tố chính tạo nên ý nghĩa, còn 曾 giúp xác định cách phát âm và gợi lên ý niệm về sự chuyển giao từ quá khứ.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 贝

Hán tự 16 nét khác