赙 (fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiền phúng điếu". Nó có 14 nét, bộ thủ là 贝.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 赙仪 (fù yí), 赙金 (fù jīn), 赙赠 (fù zèng).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 赙 (fù) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
赙 có nghĩa là Tiền phúng điếu.
赙 (fù) là chữ tượng hình kết hợp, gồm bộ 贝 (bèi, vỏ sò, tượng trưng cho tiền bạc) và phần 尃 (fū) biểu thị âm đọc. Trong xã hội cổ đại, vỏ sò được dùng làm tiền tệ, vì vậy bộ 贝 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến tài chính. Phần 尃 vốn có nghĩa là 'phân phát', kết hợp với 贝 tạo nên ý nghĩa 'phân phát tiền bạc' – tức là tặng tiền để giúp đỡ người khác, đặc biệt trong việc phúng điếu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cầm một chiếc vỏ sò (贝) đặt lên bàn tay (尃) để trao cho gia đình người mất – đó là hành động phúng điếu (赙).
他送去一份赙仪。
tā sòng qù yī fèn fù yí
Anh ấy đã gửi một khoản tiền phúng viếng.
赙金已经收到了。
fù jīn yǐ jīng shōu dào le
Tiền phúng điếu đã nhận được rồi.
亲友们前来赙赠。
qīn yǒu men qián lái fù zèng
Người thân và bạn bè đến phúng viếng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 赙 gồm bộ 贝 (vỏ sò – tiền) bên trái và phần 尃 (phát ra, phân phát) bên phải. Sự kết hợp này thể hiện việc 'phát tiền' – tức là tặng tiền để giúp đỡ, đặc biệt trong tang lễ. Bộ 贝 nhấn mạnh khía cạnh tiền bạc, còn 尃 gợi ý hành động trao đi.