Hanzi Writer

Cách viết 赞 (zàn) — ý nghĩa “Khen ngợi, tán thành, thích (mạng xã hội)”

zàn Cấp độ HSK 4 16 nét Bộ thủ: 贝

赞 (zàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khen ngợi, tán thành, thích (mạng xã hội)". Nó có 16 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 92% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 点赞 (diǎn zàn), 赞成 (zàn chéng), 赞美 (zàn měi).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 赞 - zàn

Luyện viết 赞 (zàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赞 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zàn) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Khen ngợi, tán thành, thích (mạng xã hội).

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzàn (zan)
Ý nghĩaKhen ngợi, tán thành, thích (mạng xã hội)
Số nét16
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó4.2/5

赞 (zàn) là một chữ hội ý, kết hợp từ '先' (trước, tiên) và '贝' (vỏ sò, tiền tệ). Trong thời cổ đại, khi khách đến thăm, chủ nhà thường tặng quà hoặc tiền (贝) để tỏ lòng hiếu khách, và người khách sẽ cầm quà lên trước (先) để bày tỏ sự cảm ơn và khen ngợi. Vì vậy, chữ 赞 mang ý nghĩa khen ngợi, tán thưởng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng: Một người đưa tay ra trước (先) tặng một vỏ sò (贝) cho người khác, và người nhận mỉm cười và nói 'Tuyệt vời!' – đó là hành động khen ngợi.

diǎn zàn
Thích, nhấn like
zàn chéng
Tán thành, đồng ý
zàn měi
Ca ngợi, khen ngợi

请给我点赞。

qǐng gěi wǒ diǎn zàn

Hãy nhấn thích cho tôi.

我赞成你的想法。

wǒ zàn chéng nǐ de xiǎng fǎ

Tôi tán thành ý kiến của bạn.

大家都赞美他。

dà jiā dōu zàn měi tā

Mọi người đều khen ngợi anh ấy.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zàn 16
yīng 14
zhuì 14
14
Luyện tập thứ tự nét cho 赞 - zàn

Luyện viết 赞 (zàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赞 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 赞

Chữ 赞 gồm hai phần: phía trên là '先' (xiān) nghĩa là 'trước', phía dưới là '贝' (bèi) nghĩa là 'vỏ sò' hoặc 'tiền'. Sự kết hợp này gợi ý về việc tặng quà hoặc tiền trước mặt người khác để bày tỏ sự tán thưởng. Trong văn hóa cổ đại, tặng quà là cách thể hiện sự tôn trọng và khen ngợi.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 贝

Hán tự 16 nét khác