名 (míng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tên, danh tiếng". Nó có 6 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 40% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 名字 (míng zì), 有名 (yǒu míng), 报名 (bào míng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 名 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 名 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 名 (míng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
名 có nghĩa là Tên, danh tiếng.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 名 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 名 gồm bộ 夕 (trăng, đêm) ở trên và bộ 口 (miệng) ở dưới. Ban đầu, nó mô tả việc gọi tên nhau trong đêm tối vì không nhìn rõ mặt, phải dùng miệng gọi tên để nhận biết. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'tên gọi' và 'danh tiếng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng vào một đêm trăng sáng, bạn nhìn thấy một người và gọi to tên họ bằng miệng: 'Này, Minh!' – chữ 名 có hình mặt trăng (夕) phía trên và miệng (口) phía dưới, nhắc bạn nhớ rằng tên gọi thường được cất lên trong đêm.
你叫什么名字?
nǐ jiào shén me míng zì
Bạn tên là gì?
这家饭馆很有名。
zhè jiā fàn guǎn hěn yǒu míng
Nhà hàng này rất nổi tiếng.
我想报名学中文。
wǒ xiǎng bào míng xué zhōng wén
Tôi muốn đăng ký học tiếng Trung.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 名 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 名 gồm bộ 夕 (đêm, trăng) ở trên và bộ 口 (miệng) ở dưới. Bộ 夕 gợi ý về bóng tối hoặc đêm, còn bộ 口 đại diện cho việc nói hoặc gọi. Sự kết hợp này xuất phát từ ý tưởng rằng trong đêm tối, người ta dùng miệng để gọi tên nhau nhằm nhận biết, từ đó hình thành nghĩa 'tên gọi'.