弩 (nǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái nỏ". Nó có 8 nét, bộ thủ là 弓.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 弓弩 (gōng nǔ), 弩箭 (nǔ jiàn), 连弩 (lián nǔ).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 弩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 弩 (nǔ) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 弓 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
弩 có nghĩa là Cái nỏ.
| Hán tự | 弩 |
| Pinyin | nǔ (nu) |
| Ý nghĩa | Cái nỏ |
| Số nét | 8 |
| Bộ thủ | 弓 |
| Độ khó | 3.7/5 |
弩 (nǔ) là một chữ hội ý, kết hợp bộ 弓 (cung) tượng trưng cho vũ khí bắn tên và chữ 奴 (nô, nô lệ) làm phần âm. Chữ 奴 vừa cho biết cách phát âm 'nǔ', vừa gợi ý rằng nỏ là loại vũ khí 'nô lệ' của người bắn, giúp họ bắn tên mà không cần dùng sức kéo cung. Hình ảnh này phản ánh công nghệ quân sự thời cổ, khi nỏ được coi là vũ khí mạnh hơn cung thường.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nô lệ (奴) đang giương cây cung (弓) lên bắn, nhưng thay vì dùng tay kéo dây, anh ta dùng một cái máy gọi là nỏ, giúp bắn tên xa và mạnh hơn.
这种弓弩很有力。
zhè zhǒng gōng nǔ hěn yǒu lì
Loại cung nỏ này rất mạnh.
弩箭飞向了目标。
nǔ jiàn fēi xiàng le mù biāo
Mũi tên nỏ bay về phía mục tiêu.
古代人使用连弩。
gǔ dài rén shǐ yòng lián nǔ
Người cổ đại sử dụng nỏ bắn liên tiếp (liên nỗ).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 弩 gồm bộ 弓 (cung) ở phía dưới và chữ 奴 (nô lệ) ở phía trên. Bộ 弓 chỉ loại vũ khí, còn 奴 cung cấp âm đọc và gợi ý về tính chất 'hỗ trợ' của nỏ – nó giúp người bắn không cần dùng nhiều sức, như một 'người hầu' trung thành. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cái nỏ', một loại cung được cải tiến.