银 (yín) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bạc". Nó có 11 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 97% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 银行 (yín háng), 银色 (yín sè), 银牌 (yín pái).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 银 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 银 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 银 (yín) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
银 có nghĩa là Bạc.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 银 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
银 (yín) có bộ thủ 钅 (kim loại) bên trái và phần 艮 (gèn) bên phải. Bộ 钅 cho biết đây là kim loại, còn 艮 ban đầu là hình ảnh một người quay lưng lại, nhưng ở đây nó chỉ mang tính chất ngữ âm, gợi âm 'yín'. Trong lịch sử, bạc là kim loại quý được dùng làm tiền tệ và trang sức, nên chữ này gắn liền với ý nghĩa 'bạc' (silver).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh kim loại (钅) được đặt cạnh một người đang quay lưng (艮), và người đó đang cầm một đồng xu bạc lấp lánh.
银行就在超市旁边。
yín háng jiù zài chāo shì páng biān
Ngân hàng ở ngay cạnh siêu thị.
我喜欢银色的手机。
wǒ xǐ huān yín sè de shǒu jī
Tôi thích điện thoại màu bạc.
他的比赛得了银牌。
tā de bǐ sài dé le yín pái
Anh ấy đã giành được huy chương bạc trong cuộc thi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 银 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 银 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và 艮 (gèn) bên phải. Bộ 钅 là bộ thủ của các kim loại, cho biết ý nghĩa liên quan đến kim loại. Phần 艮 không mang ý nghĩa trực tiếp mà chỉ gợi âm 'yín', giúp nhớ cách đọc. Sự kết hợp này tạo nên chữ chỉ kim loại bạc.