牌 (pái) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thẻ, bảng, nhãn hiệu". Nó có 12 nét, bộ thủ là 片, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 85% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 品牌 (pǐn pái), 门牌 (mén pái), 打牌 (dǎ pái).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 牌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 牌 (pái) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 片 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
牌 có nghĩa là Thẻ, bảng, nhãn hiệu.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 牌 thuộc mức trung cấp.
牌 gồm bộ 片 (mảnh gỗ, tấm ván) và 卑 (thấp, nhỏ). Ban đầu, 牌 chỉ tấm thẻ gỗ nhỏ dùng để ghi chú hoặc làm biển hiệu. Theo thời gian, nó mở rộng nghĩa thành thẻ bài, biển hiệu, và thương hiệu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm ván gỗ (片) được treo thấp (卑) trước cửa nhà, trên đó ghi số nhà – đó là tấm biển số (牌).
这个品牌很有名。
zhè ge pǐn pái hěn yǒu míng
Thương hiệu này rất nổi tiếng.
门牌号是多少?
mén pái hào shì duō shǎo
Số nhà là bao nhiêu?
我们一起打牌吧。
wǒ men yì qǐ dǎ pái ba
Chúng ta cùng đánh bài nhé.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 牌 gồm bộ 片 (tấm ván, mảnh gỗ) và 卑 (thấp, nhỏ). Bộ 片 cho thấy vật liệu làm ra tấm thẻ, còn 卑 gợi ý kích thước nhỏ, treo ở vị trí thấp. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa là tấm thẻ, biển hiệu nhỏ.