妍 (yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xinh đẹp / Diễm lệ.". Nó có 7 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 妍丽 (yán lì), 鲜妍 (xiān yán), 争妍 (zhēng yán).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 妍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 妍 (yán) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
妍 có nghĩa là Xinh đẹp / Diễm lệ..
妍 gồm bộ 女 (nữ, chỉ phụ nữ) ở bên trái và chữ 开 (mở, khai) ở bên phải. Chữ 开 vừa biểu thị âm 'yan' vừa gợi ý sự nở rộ, tươi mới, giống như một người phụ nữ đang khoe sắc. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'xinh đẹp, diễm lệ' - vẻ đẹp rực rỡ, thu hút sự chú ý.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cô gái (女) đang mở (开) cánh cửa bước ra, ánh nắng chiếu vào làm nổi bật vẻ đẹp rạng rỡ của cô ấy, khiến mọi người phải trầm trồ.
这里的花很妍丽。
zhè lǐ de huā hěn yán lì
Hoa ở đây rất xinh đẹp.
春天的花很鲜妍。
chūn tiān de huā hěn xiān yán
Hoa mùa xuân rất tươi thắm.
百花争妍。
bǎi huā zhēng yán
Trăm hoa khoe sắc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 妍 gồm bộ 女 (nữ) và chữ 开 (mở). Bộ 女 chỉ người phụ nữ, còn 开 mang lại âm đọc và ý tưởng về sự nở ra, phơi bày. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người phụ nữ khoe sắc, giống như hoa nở, tạo nên ý nghĩa 'xinh đẹp, diễm lệ'.