Hanzi Writer

Cách viết 妊 (rèn) — ý nghĩa “Mang thai.”

rèn 7 nét Bộ thủ: 女

妊 (rèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mang thai.". Nó có 7 nét, bộ thủ là 女.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 妊娠 (rèn shēn), 妊妇 (rèn fù), 受妊 (shòu rèn).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 妊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 妊 - rèn

Luyện viết 妊 (rèn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妊 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (rèn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Mang thai..

Hán tự
Pinyinrèn (ren)
Ý nghĩaMang thai.
Số nét7
Bộ thủ
Độ khó3.5/5

妊 gồm bộ 女 (nữ, phụ nữ) và chữ 壬 (rèn, vốn là hình ảnh một người mang thai với bụng to). Kết hợp lại, 妊 mang ý nghĩa 'phụ nữ mang thai'. Trong lịch sử, chữ 壬 từng được dùng để chỉ thai nghén trước khi có chữ 妊 chuyên dụng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang đứng với cái bụng bầu to tròn (壬) – đó chính là 妊, nghĩa là mang thai.

rèn shēn
Thai nghén / Sự mang thai.
rèn fù
Phụ nữ mang thai.
shòu rèn
Thụ thai / Mang thai

她正在妊娠期。

tā zhèng zài rèn shēn qī

Cô ấy đang trong thời kỳ mang thai.

这里的妊妇很多。

zhè lǐ de rèn fù hěn duō

Ở đây có rất nhiều phụ nữ mang thai.

她成功受妊了。

tā chéng gōng shòu rèn le

Cô ấy đã thụ thai thành công.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) rèn 7
5
nǎi 5
jiān 6
Luyện tập thứ tự nét cho 妊 - rèn

Luyện viết 妊 (rèn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妊 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 妊

Chữ 妊 gồm bộ 女 (nữ, phụ nữ) và 壬 (rèn). 壬 vốn là hình ảnh một người mang thai với bụng to, nên ghép với 女 tạo thành nghĩa 'phụ nữ mang thai'. Bộ 女 cho biết liên quan đến phụ nữ, còn 壬 gợi tả hình dáng bụng bầu.

Hán tự có bộ thủ 女

Hán tự 7 nét khác