妈 (mā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mẹ". Nó có 6 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 43% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 妈妈 (mā mā), 姨妈 (yí mā), 姑妈 (gū mā).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 妈 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 妈 (mā) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
妈 có nghĩa là Mẹ.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 妈 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
妈 là chữ hình thanh, gồm bộ 女 (nữ, chỉ phụ nữ) kết hợp với 马 (mã, ngựa) chỉ âm đọc 'mā'. Ban đầu, chữ này chỉ người mẹ trong gia đình, dùng để gọi mẹ một cách thân mật.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) cưỡi ngựa (马) phi nhanh về nhà để chăm sóc con, đó là mẹ của bạn!
我爱我的妈妈。
wǒ ài wǒ de mā mā
Tôi yêu mẹ của mình.
姨妈住在北京。
yí mā zhù zài běi jīng
Dì sống ở Bắc Kinh.
姑妈给我买了礼物。
gū mā gěi wǒ mǎi le lǐ wù
Cô đã mua quà cho tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 妈 gồm bộ 女 (nữ, chỉ phụ nữ) và chữ 马 (mã, ngựa). Bộ 女 cho biết nghĩa liên quan đến phụ nữ, còn 马 chỉ phần âm đọc gần giống 'ma'. Đây là chữ hình thanh điển hình, kết hợp giữa ý nghĩa và âm thanh.