衾 (qīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái chăn". Nó có 10 nét, bộ thủ là 衣.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 衾枕 (qīn zhěn), 锦衾 (jǐn qīn), 衾被 (qīn bèi).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 衾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 衾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 衾 (qīn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
衾 có nghĩa là Cái chăn.
| Hán tự | 衾 |
| Pinyin | qīn (qin) |
| Ý nghĩa | Cái chăn |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 衣 |
| Độ khó | 4.2/5 |
衾 là một chữ hình thanh, gồm bộ 衣 (quần áo) ở dưới và chữ 今 (kim) ở trên để chỉ âm đọc. Hình dạng ban đầu của nó mô tả một tấm vải lớn phủ lên người, thể hiện ý nghĩa là cái chăn. Trong tiếng Hán cổ, 衾 thường dùng để chỉ chăn đệm dùng khi ngủ, khác với 被 (bèi) dùng phổ biến hơn trong tiếng hiện đại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngủ, được phủ kín bởi một tấm chăn dày, và trên chăn có hình ảnh của một chiếc áo (衣) – đó chính là 衾, cái chăn ấm áp.
衾枕已经摆好了。
qīn zhěn yǐ jīng bǎi hǎo le
Chăn gối đã được xếp gọn gàng rồi.
这件锦衾很漂亮。
zhè jiàn jǐn qīn hěn piào liàng
Chiếc chăn gấm này rất đẹp.
天气冷了要盖衾被。
tiān qì lěng le yào gài qīn bèi
Trời lạnh rồi cần đắp chăn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 衾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 衾 gồm bộ 衣 (y) ở dưới, chỉ quần áo, và chữ 今 (jīn) ở trên, chỉ âm đọc. Bộ 衣 gợi ý về vải vóc, còn 今 cung cấp âm. Sự kết hợp này tạo ra một chữ chỉ cái chăn, vì chăn cũng làm từ vải, và cách viết gợi hình ảnh một tấm vải phủ lên người.