衰 (shuāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Suy yếu, giảm sút". Nó có 10 nét, bộ thủ là 衣, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 89% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 衰老 (shuāi lǎo), 衰退 (shuāi tuì), 衰弱 (shuāi ruò).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 衰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 衰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 衰 (shuāi) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
衰 có nghĩa là Suy yếu, giảm sút.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 衰 thuộc mức trung cấp.
衰 (shuāi) ban đầu là hình ảnh một người mặc áo choàng bằng cỏ hoặc lá, tượng trưng cho sự suy yếu, tàn lụi. Phần trên là chữ 衣 (y), nghĩa là áo, còn phần dưới là hình ảnh cỏ héo úa, gợi ý sự mục nát, suy tàn. Qua thời gian, chữ này mang nghĩa trừu tượng hơn là sự suy giảm, yếu đi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc áo (衣) bị mối mọt ăn mòn, rách nát và rơi xuống, giống như sức khỏe của một người già đang suy yếu dần.
每个人都会衰老。
měi gè rén dū huì shuāi lǎo
Ai rồi cũng sẽ già đi.
经济开始衰退了。
jīng jì kāi shǐ shuāi tuì le
Kinh tế bắt đầu suy thoái.
他的身体很衰弱。
tā de shēn tǐ hěn shuāi ruò
Cơ thể của anh ấy rất suy nhược.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 衰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 衰 gồm bộ 衣 (y) ở trên và phần dưới là hình ảnh cỏ héo úa, tàn lụi. Bộ 衣 gợi ý về quần áo, còn phần dưới mô tả sự mục nát, suy tàn. Kết hợp lại, nó diễn tả sự suy yếu, giảm sút, giống như quần áo cũng bị hư hại theo thời gian.