洗 (xǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rửa, giặt, tắm". Nó có 9 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 80% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 洗手 (xǐ shǒu), 洗澡 (xǐ zǎo), 洗衣服 (xǐ yī fú).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 洗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 洗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 洗 (xǐ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
洗 có nghĩa là Rửa, giặt, tắm.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 洗 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 洗 gồm bộ 氵 (thủy, chỉ nước) bên trái và chữ 先 (tiên, chỉ sự đi trước) bên phải. Ban đầu, chữ này mô tả hành động rửa chân trước khi vào nhà, vì '先' có nghĩa là 'trước', kết hợp với nước để chỉ việc làm sạch phần trước của cơ thể. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành rửa nói chung, bao gồm giặt và tắm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trước một dòng sông (氵), và bạn bước 'trước' (先) vào dòng nước để rửa tay chân cho sạch sẽ.
饭前要洗手。
fàn qián yào xǐ shǒu
Phải rửa tay trước khi ăn.
我每天晚上洗澡。
wǒ měi tiān wǎn shàng xǐ zǎo
Tôi tắm mỗi tối.
妈妈在洗衣服。
mā mā zài xǐ yī fú
Mẹ đang giặt quần áo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 洗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 洗 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 先 (tiên, có nghĩa là trước) bên phải. Bộ thủy chỉ ra rằng hành động liên quan đến nước, còn 先 gợi ý việc làm sạch phần trước của cơ thể hoặc làm trước khi làm việc khác. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'rửa' – dùng nước để làm sạch.