Hanzi Writer

Cách viết 袭 (xí) — ý nghĩa “Tấn công; kế thừa”

Cấp độ HSK 7 11 nét Bộ thủ: 衣

袭 (xí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tấn công; kế thừa". Nó có 11 nét, bộ thủ là 衣, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 89% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 袭击 (xí jī), 抄袭 (chāo xí), 袭来 (xí lái).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 袭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 袭 - xí

Luyện viết 袭 (xí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 袭 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xí) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tấn công; kế thừa.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinxí (xi)
Ý nghĩaTấn công; kế thừa
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

袭 (xí) gồm bộ 衣 (y, quần áo) ở dưới và chữ 龙 (lóng, rồng) ở trên. Ban đầu, chữ này mô tả việc mặc áo lễ có thêu hình rồng, tượng trưng cho sự kế thừa truyền thống. Dần dần, nghĩa chuyển sang 'kế thừa' và 'tấn công' vì hành động tấn công thường đến bất ngờ như một cú áp đảo.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con rồng (龙) khoác áo choàng (衣) lao tới tấn công bất ngờ, khiến mọi người phải kế thừa tinh thần chiến đấu.

xí jī
Tấn công, tập kích
chāo xí
Đạo văn, sao chép trái phép
xí lái
Ập đến, tấn công đến

敌人发起了袭击。

dí rén fā qǐ le xí jī

Kẻ địch đã phát động cuộc tấn công.

他在考试中抄袭。

tā zài kǎo shì zhōng chāo xí

Anh ấy quay cóp trong kỳ thi.

一股寒流袭来。

yī gǔ hán liú xí lái

Một luồng không khí lạnh ập đến.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 11
gǔn 10
shuāi 10
zhōng 10
Luyện tập thứ tự nét cho 袭 - xí

Luyện viết 袭 (xí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 袭 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 袭

Chữ 袭 gồm bộ 衣 (quần áo) ở dưới và chữ 龙 (rồng) ở trên. Bộ 衣 gợi ý liên quan đến trang phục, còn 龙 là biểu tượng của quyền lực. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'mặc áo có hình rồng' và từ đó phát triển thành 'kế thừa' (kế tục trang phục, địa vị) và 'tấn công' (hành động mạnh mẽ như rồng).

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 衣

Hán tự 11 nét khác