袁 (yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Viên". Nó có 10 nét, bộ thủ là 衣.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 袁先生 (yuán xiān shēng), 姓袁 (xìng yuán), 袁小姐 (yuán xiǎo jiě).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 袁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 袁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 袁 (yuán) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
袁 có nghĩa là Họ Viên.
| Hán tự | 袁 |
| Pinyin | yuán (yuan) |
| Ý nghĩa | Họ Viên |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 衣 |
| Độ khó | 4.2/5 |
袁 là một họ phổ biến của người Trung Quốc. Chữ này có bộ 衣 (y - áo) ở phía dưới, tượng trưng cho quần áo. Phần trên là 土 (thổ - đất) và 口 (khẩu - miệng), nhưng theo truyền thống, nó được giải thích là hình ảnh một người mặc áo dài rộng, thể hiện sự trang trọng và quyền quý.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trên đất (土), mở miệng (口) nói chuyện, và mặc một chiếc áo dài (衣) sang trọng - đó là ông Viên lịch thiệp.
袁先生是我的老师。
yuán xiān shēng shì wǒ de lǎo shī
Ông Viên là thầy giáo của tôi.
我的好朋友姓袁。
wǒ de hǎo péng yǒu xìng yuán
Bạn thân của tôi họ Viên.
袁小姐在看书。
yuán xiǎo jiě zài kàn shū
Cô Viên đang đọc sách.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 袁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 袁 gồm ba phần: trên cùng là 土 (đất), giữa là 口 (miệng), dưới là 衣 (áo). Tuy nhiên, nghĩa gốc không phải là tổ hợp trực tiếp của các bộ này. Trong lịch sử, 袁 là một họ quý tộc, và hình dạng chữ có thể mô phỏng một người mặc áo dài trang trọng. Bộ 衣 ở dưới nhấn mạnh sự liên quan đến trang phục, trong khi 土 và 口 có thể tượng trưng cho nguồn gốc đất đai và lời nói.