表 (biǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đồng hồ, biểu đồ, bên ngoài". Nó có 8 nét, bộ thủ là 衣, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 55% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 手表 (shǒu biǎo), 表演 (biǎo yǎn), 表格 (biǎo gé).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 表 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 表 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 表 (biǎo) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
表 có nghĩa là Đồng hồ, biểu đồ, bên ngoài.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 表 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 表 (biǎo) ban đầu là hình ảnh một chiếc áo lông thú (衣) với phần lông ở bên ngoài, biểu thị 'bên ngoài' hoặc 'bề mặt'. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ việc ghi chép, biểu thị, và sau này là 'đồng hồ' vì đồng hồ hiển thị thời gian trên bề mặt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc áo khoác (衣) có phần lông lòi ra bên ngoài, và bạn nhìn vào mặt số đồng hồ (表) đeo trên cổ tay để xem giờ - phần bên ngoài hiển thị thời gian.
我的手表不见了。
wǒ de shǒu biǎo bú jiàn le
Đồng hồ của tôi không thấy đâu nữa.
他们的表演很精彩。
tā men de biǎo yǎn hěn jīng cǎi
Buổi biểu diễn của họ rất tuyệt vời.
请填写这张表格。
qǐng tián xiě zhè zhāng biǎo gé
Vui lòng điền vào biểu mẫu này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 表 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 表 gồm bộ 衣 (yī, áo) ở trên và phần dưới là hình ảnh của lông thú, nhưng qua quá trình giản lược, phần dưới trở thành nét ngang và nét dọc. Ý nghĩa ban đầu là 'bề mặt bên ngoài của áo', từ đó mở rộng ra nghĩa 'bên ngoài', 'biểu hiện', và 'đồng hồ' vì đồng hồ thường đeo bên ngoài.