衮 (gǔn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Long bào (áo vua)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 衣.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 衮服 (gǔn fú), 衮冕 (gǔn miǎn), 衮职 (gǔn zhí).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 衮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 衮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 衮 (gǔn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
衮 có nghĩa là Long bào (áo vua).
| Hán tự | 衮 |
| Pinyin | gǔn (gun) |
| Ý nghĩa | Long bào (áo vua) |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 衣 |
| Độ khó | 4.2/5 |
衮 là dạng chữ tượng hình kết hợp bộ 衣 (y, quần áo) và chữ 公 (gōng, công) bên trong, biểu thị long bào của vua chúa. Trong lịch sử, long bào thường có hình rồng thêu, và 衮 đại diện cho loại trang phục đặc biệt này của hoàng đế.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua mặc long bào (衮) với hình rồng (公) thêu trên áo, đang đứng uy nghi giữa triều đình.
这是古代皇帝的衮服。
zhè shì gǔ dài huáng dì de gǔn fú
Đây là quyện phục (long bào) của hoàng đế thời xưa.
衮冕是礼仪服装。
gǔn miǎn shì lǐ yí fú zhuāng
Cổn miện là trang phục lễ nghi.
他在补救衮职之缺。
tā zài bǔ jiù gǔn zhí zhī quē
Anh ấy đang bù đắp những thiếu sót trong chức trách của mình.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 衮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
衮 gồm bộ 衣 (quần áo) bao bọc bên ngoài và chữ 公 (công) bên trong. Bộ 衣 cho thấy đây là trang phục, còn 公 tượng trưng cho sự cao quý, công hầu, vì vậy kết hợp lại chỉ long bào của vua chúa – loại áo dành riêng cho bậc đế vương, thể hiện quyền lực tối cao.