Hanzi Writer

Cách viết 衷 (zhōng) — ý nghĩa “Tấm lòng, nội tâm”

zhōng Cấp độ HSK 7 10 nét Bộ thủ: 衣

衷 (zhōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tấm lòng, nội tâm". Nó có 10 nét, bộ thủ là 衣, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 89% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 衷心 (zhōng xīn), 苦衷 (kǔ zhōng), 言不由衷 (yán bù yóu zhōng).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 衷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 衷 - zhōng

Luyện viết 衷 (zhōng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 衷 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhōng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tấm lòng, nội tâm.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhōng (zhong)
Ý nghĩaTấm lòng, nội tâm
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

衷 là chữ hình thanh, gồm bộ 衣 (y, quần áo) ở ngoài và chữ 中 (zhōng, giữa) bên trong, vừa biểu thị âm vừa gợi ý nghĩa 'ở giữa lớp áo' – nơi gần trái tim, tượng trưng cho tấm lòng, nội tâm.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc áo khoác, bên trong lớp áo ấy là trái tim bạn – nơi chứa đựng những điều chân thật nhất, đó là 衷.

zhōng xīn
Chân thành, từ đáy lòng
kǔ zhōng
Nỗi khổ tâm, hoàn cảnh khó xử
yán bù yóu zhōng
Lời nói không thật lòng

我衷心地感谢你。

wǒ zhōng xīn dì gǎn xiè nǐ

Tôi chân thành cảm ơn bạn.

他有自己的苦衷。

tā yǒu zì jǐ de kǔ zhōng

Anh ấy có nỗi khổ riêng.

他说话言不由衷。

tā shuō huà yán bù yóu zhōng

Anh ấy nói chuyện không thật lòng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhōng 10
biǎo 8
gǔn 10
shuāi 10
Luyện tập thứ tự nét cho 衷 - zhōng

Luyện viết 衷 (zhōng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 衷 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 衷

Chữ 衷 gồm bộ 衣 (quần áo) bao bên ngoài và chữ 中 (giữa) bên trong. Sự kết hợp này gợi ý 'ở giữa lớp áo', tức là nơi gần trái tim, nơi cất giấu những tình cảm sâu kín nhất. Bộ 衣 cung cấp ý nghĩa về trang phục, còn 中 cung cấp âm đọc và ý niệm về trung tâm, tạo nên một chữ vừa cụ thể vừa trừu tượng.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 衣

Hán tự 10 nét khác