榜 (bǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bảng (danh sách)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 70% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 榜样 (bǎng yàng), 榜单 (bǎng dān), 排行榜 (pái háng bǎng).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 榜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 榜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 榜 (bǎng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
榜 có nghĩa là Bảng (danh sách).
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 榜 thuộc mức trung cấp.
榜 (bǎng) có bộ thủ 木 (mộc) nghĩa là cây gỗ, kết hợp với 旁 (bàng) nghĩa là bên cạnh. Ban đầu, 榜 là một tấm gỗ lớn được treo ở nơi công cộng để thông báo tin tức, như danh sách thi cử. Hình ảnh một tấm gỗ được đặt bên cạnh để mọi người xem đã tạo nên ý nghĩa 'bảng danh sách' ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm bảng gỗ lớn (木) treo bên cạnh (旁) cổng làng, trên đó ghi danh sách những người đỗ đạt, ai cũng tò mò xem.
他是我的榜样。
tā shì wǒ de bǎng yàng
Anh ấy là tấm gương của tôi.
榜上有名。
bǎng shàng yǒu míng
Có tên trên bảng vàng.
歌曲在排行榜上。
gē qǔ zài pái háng bǎng shàng
Bài hát đang nằm trên bảng xếp hạng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 榜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 榜 gồm bộ 木 (cây gỗ) ở bên trái và 旁 (bàng) ở bên phải. Bộ 木 chỉ chất liệu, còn 旁 có nghĩa là bên cạnh, gợi ý rằng tấm gỗ được đặt ở nơi mọi người qua lại để xem. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bảng thông báo' hoặc 'danh sách'.