呀 (ya/yā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nha, nhỉ (trợ từ cuối câu)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 30% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 好呀 (hǎo ya), 是呀 (shì ya), 哎呀 (āi yā).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 呀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 呀 (ya/yā) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
呀 có nghĩa là Nha, nhỉ (trợ từ cuối câu).
Đây là chữ đa âm, các đọc: ya, yā.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 呀 thuộc mức trung cấp.
呀 là một chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến âm thanh hoặc lời nói, và phần 牙 (nha, răng) biểu thị âm đọc. Chữ này xuất hiện từ thời cổ đại, dùng để mô phỏng âm thanh hoặc biểu lộ cảm xúc trong lời nói, dần dần trở thành trợ từ cuối câu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang mở miệng (口) cười, để lộ hàm răng trắng (牙) và kêu lên 'ya!' – đó là âm thanh vui vẻ khi ai đó đồng ý hoặc ngạc nhiên.
我们明天去玩好呀。
wǒ men míng tiān qù wán hǎo ya
Ngày mai chúng mình đi chơi nhé.
是呀,天气真不错。
shì ya tiān qì zhēn bù cuò
Đúng thế, thời tiết thật đẹp.
哎呀,我忘带钥匙了。
āi yā wǒ wàng dài yào shi le
Ôi chao, tôi quên mang theo chìa khóa rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
呀 là chữ hình thanh: bộ 口 (miệng) là ý phù, chỉ âm thanh phát ra từ miệng; phần 牙 (răng) là thanh phù, cho biết cách đọc gần giống 'ya'. Sự kết hợp này tạo nên một trợ từ biểu thị cảm xúc hoặc sự nhấn mạnh trong câu nói.