选 (xuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chọn, lựa chọn, tuyển". Nó có 9 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 68% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 选择 (xuǎn zé), 选课 (xuǎn kè), 选手 (xuǎn shǒu).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 选 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 选 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 选 (xuǎn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
选 có nghĩa là Chọn, lựa chọn, tuyển.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 选 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
选 là chữ hình thanh, gồm bộ 辶 (sước, nghĩa là bước đi) biểu thị ý nghĩa và phần 先 (xiān, trước, tiên) biểu thị âm đọc. Ý nghĩa gốc là 'tiến cử, tuyển chọn người tài', liên quan đến việc đi lại, tìm kiếm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang bước đi (辶) về phía trước (先) để chọn một món đồ ưng ý nhất trên kệ hàng.
你可以选择喜欢的颜色。
nǐ kě yǐ xuǎn zé xǐ huān de yán sè
Bạn có thể chọn màu sắc mình thích.
下周就开始选课了,你决定好选哪些课程了吗?
xià zhōu jiù kāi shǐ xuǎn kè le , nǐ jué dìng hǎo xuǎn nǎ xiē kè chéng le ma ?
Tuần sau bắt đầu chọn môn học rồi, bạn đã quyết định chọn những môn nào chưa?
他是一名优秀的选手。
tā shì yī míng yōu xiù de xuǎn shǒu
Anh ấy là một vận động viên ưu tú.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 选 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 选 gồm bộ 辶 (bộ sước, thường viết ở dưới, nghĩa là bước đi) và chữ 先 (phía trên, nghĩa là trước). Bộ 辶 gợi ý về hành động di chuyển, còn 先 mang lại âm đọc. Kết hợp lại, 选 mang ý nghĩa 'bước tới trước để chọn lựa'.