择 (zé) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chọn, lựa chọn". Nó có 8 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 45% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 选择 (xuǎn zé), 择业 (zé yè), 择期 (zé qī).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 择 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 择 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 择 (zé) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
择 có nghĩa là Chọn, lựa chọn.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 择 thuộc mức trung cấp.
择 (zé) gồm bộ thủ 扌 (tay) ở bên trái và phần bên phải là 乇 (tuō), vốn là hình ảnh một cây cỏ mọc lên từ đất. Sự kết hợp này gợi ý hành động dùng tay để nhổ hoặc chọn lấy cây cỏ, từ đó mang nghĩa 'lựa chọn'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang dùng tay (扌) nhổ từng cây cỏ (乇) để chọn ra cây tốt nhất – đó chính là '择' (chọn lựa).
你怎么选择?
nǐ zěn me xuǎn zé
Bạn chọn thế nào?
择业要慎重。
zé yè yào shèn zhòng
Chọn nghề cần phải thận trọng.
会议将择期举行。
huì yì jiāng zé qī jǔ xíng
Cuộc họp sẽ được tổ chức vào một ngày khác.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 择 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 择 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 乇 (một loại cỏ). Tay tượng trưng cho hành động, còn cỏ là đối tượng được chọn. Sự kết hợp này thể hiện việc dùng tay để chọn lựa giữa nhiều thứ, giống như nhổ cỏ và chọn cây tốt.