锈 (xiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gỉ sét". Nó có 12 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 95% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 生锈 (shēng xiù), 铁锈 (tiě xiù), 不锈钢 (bù xiù gāng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 锈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 锈 (xiù) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
锈 có nghĩa là Gỉ sét.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 锈 thuộc mức trung cấp.
锈 (xiù) gồm bộ 钅 (kim loại) và phần 秀 (xiù) biểu thị âm. 秀 có nghĩa là đẹp, tinh túy, nhưng trong chữ này nó chỉ đóng vai trò chỉ âm. Sự kết hợp này gợi ý rằng gỉ sét là một sự biến đổi trên bề mặt kim loại, tạo thành lớp phủ như một 'bông hoa' xấu xí trên kim loại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh kim loại bị bỏ quên ngoài trời mưa, lâu ngày trên bề mặt xuất hiện những đốm màu nâu đỏ như những bông hoa nhỏ mọc lên, đó chính là gỉ sét.
这把刀生锈了。
zhè bǎ dāo shēng xiù le
Con dao này đã bị rỉ sét.
水管上有很多铁锈。
shuǐ guǎn shàng yǒu hěn duō tiě xiù
Trên ống nước có rất nhiều rỉ sét.
我买了一个不锈钢锅。
wǒ mǎi le yí gè bù xiù gāng guō
Tôi đã mua một cái nồi inox.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 锈 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và phần 秀 bên phải. Bộ 钅 cho biết liên quan đến kim loại, còn 秀 chỉ âm đọc. Nghĩa gốc là lớp gỉ hình thành trên bề mặt kim loại khi bị oxy hóa. Sự kết hợp này giúp nhớ rằng gỉ sét là hiện tượng xảy ra trên kim loại.