钢 (gāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thép". Nó có 9 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 60% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 钢琴 (gāng qín), 钢笔 (gāng bǐ), 钢铁 (gāng tiě).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 钢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 钢 (gāng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
钢 có nghĩa là Thép.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 钢 thuộc mức trung cấp.
钢 (gāng) gồm bộ 钅 (kim loại) và âm 冈 (gāng, sườn núi). Chữ 冈 vừa cho âm vừa gợi hình ảnh sườn núi cứng rắn, kết hợp với bộ kim loại tạo nên ý nghĩa 'thép' - kim loại cứng như núi đá.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh thép cứng cáp được rèn từ quặng trên sườn núi, nơi có những khối đá vững chắc.
我每天下午弹钢琴。
wǒ měi tiān xià wǔ tán gāng qín
Tôi chơi đàn piano mỗi buổi chiều.
这支钢笔很好写。
zhè zhī gāng bǐ hěn hǎo xiě
Cây bút máy này viết rất êm.
这里的钢铁质量很好。
zhè lǐ de gāng tiě zhì liàng hěn hǎo
Chất lượng sắt thép ở đây rất tốt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 钢 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và 冈 (gāng, sườn núi) bên phải. Bộ 钅 chỉ rõ đây là kim loại, còn 冈 vừa cho âm đọc vừa gợi sự cứng rắn, vững chãi như núi. Sự kết hợp này tạo nên khái niệm 'thép' - một loại kim loại rất cứng.