Hanzi Writer

Cách viết 铁 (tiě) — ý nghĩa “Sắt”

tiě Cấp độ HSK 2 10 nét Bộ thủ: 钅

铁 (tiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sắt". Nó có 10 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 97% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 地铁 (dì tiě), 铁路 (tiě lù), 铁锅 (tiě guō).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 铁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 铁 - tiě

Luyện viết 铁 (tiě)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铁 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (tiě) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sắt.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyintiě (tie)
Ý nghĩaSắt
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.7/5

铁 là một chữ hình thanh: bên trái là bộ 钅 (kim loại, rút gọn của 金), bên phải là 失 (thất, có nghĩa gốc là 'mất' nhưng ở đây chỉ dùng để biểu âm 'tiě'). Hình dạng ban đầu của 金 mô tả một cục quặng hoặc đồ vật bằng kim loại, kết hợp với âm thanh từ 失 để tạo thành chữ chỉ 'sắt'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh sắt rơi (失) xuống đất, phát ra tiếng 'keng' kim loại, và bên cạnh là một khối kim loại (钅) đang chờ được rèn thành công cụ.

dì tiě
Tàu điện ngầm.
tiě lù
Đường sắt
tiě guō
Nồi sắt.

我每天坐地铁上班。

wǒ měi tiān zuò dì tiě shàng bān

Mỗi ngày tôi đều đi làm bằng tàu điện ngầm.

这条铁路很长。

zhè tiáo tiě lù hěn zhǎng

Tuyến đường sắt này rất dài.

妈妈用铁锅炒菜。

mā mā yòng tiě guō chǎo cài

Mẹ dùng chảo sắt để xào thức ăn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) tiě 10
8
qiān 8
chuàn 8
Luyện tập thứ tự nét cho 铁 - tiě

Luyện viết 铁 (tiě)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铁 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 铁

Chữ 铁 gồm hai phần: bộ 钅 (kim loại) và 失 (thất). Bộ 钅 cho biết nghĩa liên quan đến kim loại, còn 失 chỉ cung cấp âm đọc 'tiě'. Đây là cấu trúc điển hình của chữ hình thanh trong tiếng Trung, kết hợp giữa yếu tố nghĩa và yếu tố âm.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 钅

Hán tự 10 nét khác