胁 (xié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hông, mạn sườn, ép buộc.". Nó có 8 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 34% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 威胁 (wēi xié), 胁迫 (xié pò), 胁骨 (xié gǔ).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 胁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 胁 (xié) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
胁 có nghĩa là Hông, mạn sườn, ép buộc..
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 胁 thuộc mức trung cấp.
胁 là chữ hình thanh, gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) biểu thị ý nghĩa liên quan đến thân thể, và phần 办 (bạn) biểu thị âm đọc. Ban đầu, 胁 mô tả phần thịt ở hai bên cơ thể, tức là vùng hông hoặc mạn sườn. Theo thời gian, nghĩa mở rộng sang 'ép buộc' vì khi bị đe dọa, người ta thường bị tác động vào vùng nhạy cảm này.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bị đẩy vào mạn sườn (胁) bởi kẻ xấu, khiến họ phải chịu ép buộc (胁) – vừa nhớ nghĩa gốc vừa nhớ nghĩa phái sinh.
他威胁要离开公司。
tā wēi xié yào lí kāi gōng sī
Anh ấy đe dọa sẽ rời khỏi công ty.
他是被胁迫才做的。
tā shì bèi xié pò cái zuò de
Anh ấy bị ép buộc mới làm vậy.
他的胁骨受伤了。
tā de xié gǔ shòu shāng le
Xương sườn của anh ấy bị thương rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 胁 gồm bộ 月 (thịt) và phần 办 (âm đọc gần giống xié). Bộ 月 cho biết nghĩa liên quan đến cơ thể, phần 办 gợi âm. Vì vậy, nghĩa gốc là vùng thịt ở hai bên, tức mạn sườn. Từ đó, nghĩa 'ép buộc' phát triển vì khi bị đe dọa, người ta thường bị tác động vào vùng nhạy cảm này.