Hanzi Writer

Cách viết 骨 (gū/gǔ) — ý nghĩa “xương”

/ Cấp độ HSK 4 9 nét Bộ thủ: 骨

骨 (gū/gǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "xương". Nó có 9 nét, bộ thủ là 骨, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 3.3/5 độ khó (khó).

Khó hơn 25% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 骨头 (gǔ tou), 骨干 (gǔ gàn), 骨朵儿 (gū duǒ er).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 骨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 骨 - gū/gǔ

Luyện viết 骨 (gū/gǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骨 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (gū/gǔ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là xương.

Đây là chữ đa âm, các đọc: gū, gǔ.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyingū / gǔ (gu)
Ý nghĩaxương
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó3.3/5

骨 là một chữ tượng hình, mô tả hình dạng xương người với các khớp nối. Phần trên giống đầu xương tròn, phần dưới là thân xương dài và các đường gân. Trong giáp cốt văn, nó vẽ một khối xương có hai đầu phình to, thể hiện rõ đặc điểm của xương ống.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khúc xương đùi gà: đầu tròn phình to (phần trên chữ 骨), thân dài có các đường gân (phần giữa), và cuối cùng là phần đuôi xương nhọn (nét cuối).

gǔ tou
xương
gǔ gàn
Cốt cán, trụ cột
gū duǒ er
Nụ hoa.
gū lù
Lăn, vòng tròn.

小狗正蹲在门口,开心地啃着一块骨头。

xiǎo gǒu zhèng dūn zài mén kǒu kāi xīn dì kěn zhe yī kuài gǔ tou

Chú chó nhỏ đang ngồi xổm trước cửa, vui vẻ gặm một khúc xương.

他是我们公司的业务骨干,能力非常强。

tā shì wǒ men gōng sī de yè wù gǔ gàn néng lì fēi cháng qiáng

Anh ấy là trụ cột kinh doanh của công ty chúng tôi, năng lực rất mạnh.

春风吹过,桃树上长满了红通通的花骨朵儿。

chūn fēng chuī guò táo shù shàng zhǎng mǎn le hóng tōng tōng de huā gū duǒ ér

Gió xuân thổi qua, trên cây đào đầy những nụ hoa đỏ rực.

小花猫从楼梯上骨碌一下滚了下来。

xiǎo huā māo cóng lóu tī shàng gū lù yī xià gǔn le xià lái

Chú mèo mướp nhỏ lăn lông lốc từ trên cầu thang xuống.

Luyện tập thứ tự nét cho 骨 - gū/gǔ

Luyện viết 骨 (gū/gǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骨 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 骨

Chữ 骨 gồm bộ 骨 (bộ xương) ở trên và phần dưới là 月 (thịt) kết hợp với 冖 (nắp). Bộ 骨 tượng trưng cho xương, 月 chỉ thịt, còn 冖 như lớp màng bao bọc. Sự kết hợp này gợi ý xương nằm trong thịt, được bao bọc bởi các mô.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 骨

Hán tự 9 nét khác