详 (xiáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chi tiết, rõ ràng". Nó có 8 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 20% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 详细 (xiáng xì), 详情 (xiáng qíng), 详谈 (xiáng tán).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 详 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 详 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 详 (xiáng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
详 có nghĩa là Chi tiết, rõ ràng.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 详 thuộc mức trung cấp.
详 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và chữ 羊 (dương, con dê) bên phải. Ban đầu, 详 có nghĩa là 'nói về con dê' hoặc 'nói chi tiết về việc tế lễ dê', sau đó mở rộng thành 'chi tiết, rõ ràng'. Hình dạng thể hiện việc dùng lời nói để mô tả cặn kẽ từng chi tiết như đếm từng con dê.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang giơ tay chỉ vào từng con dê (羊) và nói (讠) thật chi tiết: 'Con này trắng, con kia đen, con nọ cao...' để giải thích rõ ràng mọi thứ.
请说得详细一点。
qǐng shuō dé xiáng xì yì diǎn
Hãy nói chi tiết hơn một chút.
详情请看说明书。
xiáng qíng qǐng kàn shuō míng shū
Vui lòng xem sách hướng dẫn để biết thêm chi tiết.
我们明天再详谈。
wǒ men míng tiān zài xiáng tán
Ngày mai chúng ta sẽ bàn bạc kỹ hơn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 详 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
详 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) và 羊 (dương, con dê). Bộ 讠 cho biết liên quan đến lời nói, còn 羊 vừa là thành phần phát âm (cùng âm 'yang' trong tiếng Trung cổ) vừa gợi ý nghĩa: thời xưa, dê là tài sản quý, khi nói về dê người ta phải kể chi tiết từng con. Vì vậy, 详 mang nghĩa 'nói chi tiết, rõ ràng'.