细 (xì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhỏ, mịn, chi tiết". Nó có 8 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 48% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 仔细 (zǐ xì), 细节 (xì jié), 细心 (xì xīn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 细 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 细 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 细 (xì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
细 có nghĩa là Nhỏ, mịn, chi tiết.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 细 thuộc mức trung cấp.
细 gồm bộ 纟 (sợi tơ) bên trái và 田 (ruộng) bên phải. Ban đầu, chữ này mô tả những sợi tơ mảnh, nhỏ, sau đó mở rộng nghĩa thành 'nhỏ, mịn, chi tiết'. Hình ảnh ruộng được chia thành nhiều ô nhỏ gợi ý về sự chi tiết, tỉ mỉ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sợi tơ mảnh (纟) xuyên qua từng ô ruộng nhỏ (田), tạo nên những chi tiết tinh xảo.
请仔细看这张地图。
qǐng zǐ xì kàn zhè zhāng dì tú
Xin hãy xem kỹ bản đồ này.
我们要注意每一个细节。
wǒ men yào zhù yì měi yí gè xì jié
Chúng ta cần chú ý đến từng chi tiết.
她是一个很细心的老师。
tā shì yí gè hěn xì xīn de lǎo shī
Cô ấy là một giáo viên rất tỉ mỉ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 细 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 细 gồm bộ 纟 (sợi tơ) và 田 (ruộng). Sợi tơ tượng trưng cho sự mảnh mai, nhỏ bé, còn ruộng được chia thành nhiều ô nhỏ tượng trưng cho sự chi tiết. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nhỏ, mịn, chi tiết'.