Hanzi Writer

Cách viết 县 (xiàn) — ý nghĩa “Huyện”

xiàn Cấp độ HSK 4 7 nét Bộ thủ: 厶

县 (xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Huyện". Nó có 7 nét, bộ thủ là 厶, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 18% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 县城 (xiàn chéng), 县长 (xiàn zhǎng), 县志 (xiàn zhì).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 县 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 县 - xiàn

Luyện viết 县 (xiàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 县 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xiàn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Huyện.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinxiàn (xian)
Ý nghĩaHuyện
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó3.2/5

Chữ 县 (xiàn) ban đầu là hình ảnh một cái đầu bị treo ngược (chữ 首) bên trên chữ 木 (cây), thể hiện ý nghĩa 'treo' hoặc 'huyền'. Sau này, nó được dùng để chỉ đơn vị hành chính 'huyện' vì các huyện thường nằm treo ở vùng xa trung tâm.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sợi dây (厶) treo ngược một cái đầu (từ chữ 首) trên một cái cây (木), nhưng giờ đây cái cây đã biến thành một đường thẳng đơn giản, tạo nên chữ 县.

xiàn chéng
Thị trấn huyện, huyện lỵ
xiàn zhǎng
Huyện trưởng, chủ tịch huyện
xiàn zhì
Huyện chí (ghi chép lịch sử địa phương)

我住在县城。

wǒ zhù zài xiàn chéng

Tôi sống ở thị trấn huyện.

他是这里的县长。

tā shì zhè lǐ de xiàn zhǎng

Ông ấy là huyện trưởng ở đây.

我在看县志。

wǒ zài kàn xiàn zhì

Tôi đang đọc huyện chí.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xiàn 7
5
lěi 6
zhuān 8
Luyện tập thứ tự nét cho 县 - xiàn

Luyện viết 县 (xiàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 县 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 县

Chữ 县 gồm bộ 厶 (khư, tư) ở trên và 木 (mộc) biến dạng ở dưới. Bộ 厶 tượng trưng cho sợi dây hoặc sự riêng tư, còn 木 là cây. Ý nghĩa gốc là 'treo', nhưng khi dùng làm đơn vị hành chính, nó mang ý nghĩa 'một vùng đất được treo' hoặc 'gắn liền với trung tâm', tương tự như huyện trực thuộc tỉnh.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 厶

Hán tự 7 nét khác