厶 (sī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Riêng tư (chữ cổ của 'tư')". Nó có 2 nét, bộ thủ là 厶.
Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 厶事 (sī shì), 厶有 (sī yǒu), 厶人 (sī rén).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 厶 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 厶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 厶 (sī) có 2 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 厶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
厶 có nghĩa là Riêng tư (chữ cổ của 'tư').
| Hán tự | 厶 |
| Pinyin | sī (si) |
| Ý nghĩa | Riêng tư (chữ cổ của 'tư') |
| Số nét | 2 |
| Bộ thủ | 厶 |
| Độ khó | 1.9/5 |
Chữ 厶 là một chữ tượng hình, mô tả hình ảnh một vòng tròn hoặc một đường cong khép kín, tượng trưng cho sự riêng tư, ẩn giấu. Trong lịch sử, nó là dạng cổ của chữ 私 (sī - riêng tư), thể hiện ý niệm về cái tôi cá nhân, tách biệt với cộng đồng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cuộn tròn trong một vòng tròn nhỏ, tự bảo vệ mình khỏi thế giới bên ngoài - đó là biểu tượng của sự riêng tư.
这是我的厶事。
zhè shì wǒ de sī shì
Đây là việc riêng của tôi.
这里的财产是厶有。
zhè lǐ de cái chǎn shì sī yǒu
Tài sản ở đây là sở hữu tư nhân.
他是一个厶人。
tā shì yí gè sī rén
Anh ấy là một người ích kỷ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 厶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 厶 chỉ gồm một nét cong khép kín, tạo thành một vòng tròn nhỏ. Hình dạng này gợi lên sự bao bọc, che giấu, giống như một không gian riêng tư của mỗi người. Trong tiếng Hán cổ, nó được dùng để chỉ cái tôi cá nhân, tách biệt với những gì công khai.