叀 (zhuān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chuyên tâm, tập trung (từ cổ)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 厶.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 叀心 (zhuān xīn), 叀谨 (zhuān jǐn), 叀叀 (zhuān zhuān).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 叀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 叀 (zhuān) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 厶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
叀 có nghĩa là Chuyên tâm, tập trung (từ cổ).
| Hán tự | 叀 |
| Pinyin | zhuān (zhuan) |
| Ý nghĩa | Chuyên tâm, tập trung (từ cổ) |
| Số nét | 8 |
| Bộ thủ | 厶 |
| Độ khó | 3.4/5 |
叀 là một chữ cổ, mô tả hình ảnh một bàn tay (又) cầm một sợi dây xoắn (幺) để quay con quay. Hình dạng ban đầu gợi ý về sự tập trung và chuyển động xoay tròn, từ đó nghĩa là chuyên tâm, tập trung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang chăm chú quay con quay (叀), mắt không rời, tay cầm chặt, tạo nên vòng xoáy tập trung cao độ.
他做事很叀心。
tā zuò shì hěn zhuān xīn
Anh ấy làm việc rất tập trung.
他的态度很叀谨。
tā de tài dù hěn zhuān jǐn
Thái độ của anh ấy rất cẩn trọng và chuyên tâm.
叀叀其志。
zhuān zhuān qí zhì
Chuyên tâm vào chí hướng của mình.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 叀 gồm bộ 厶 (khư) ở trên và bộ 幺 (yêu) ở dưới, cùng với nét 亅. Bộ 厶 tượng trưng cho sự riêng tư, tập trung; bộ 幺 là sợi dây nhỏ, tượng trưng cho sự xoắn, quay. Sự kết hợp này thể hiện hành động quay tơ, quay sợi, đòi hỏi sự chuyên tâm.