参 (cān/cēn/shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tham gia, tham khảo, nhân sâm". Nó có 8 nét, bộ thủ là 厶, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 35% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 5+ từ thông dụng bao gồm 参加 (cān jiā), 参与 (cān yù), 人参 (rén shēn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 参 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 参 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 参 (cān/cēn/shēn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 厶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
参 có nghĩa là Tham gia, tham khảo, nhân sâm.
Đây là chữ đa âm, các đọc: cān, cēn, shēn.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 参 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
参 ban đầu là hình ảnh ba ngôi sao sáng trên bầu trời, tượng trưng cho chòm sao Sâm (Orion). Phần trên là ba ngôi sao (厽), phần dưới là chữ '人' (người) biến thể, thể hiện ý nghĩa 'soi xét, tham chiếu' như nhìn lên sao trời để định hướng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ba ngôi sao sáng trên bầu trời đêm, và một người đứng dưới nhìn lên để tham khảo, tìm đường đi.
我报名参加了下个月举行的校园运动会。
wǒ bào míng cān jiā le xià gè yuè jǔ xíng de xiào yuán yùn dòng huì
Tôi đã đăng ký tham gia đại hội thể thao trường học tổ chức vào tháng sau.
每个人都应当积极参与到社区建设中来。
měi gè rén dōu yīng dāng jī jí cān yù dào shè qū jiàn shè zhōng lái
Mỗi người đều nên tích cực tham gia vào việc xây dựng cộng đồng.
爷爷经常用名贵的人参来泡酒喝,调理身体。
yé yé jīng cháng yòng míng guì de rén shēn lái pào jiǔ hē tiáo lǐ shēn tǐ
Ông nội thường dùng nhân sâm quý để ngâm rượu uống, bồi bổ cơ thể.
这里的海鲜餐厅以烹饪海参而闻名。
zhè lǐ de hǎi xiān cān tīng yǐ pēng rèn hǎi shēn ér wén míng
Nhà hàng hải sản ở đây nổi tiếng với các món chế biến từ hải sâm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 参 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 参 gồm phần trên là 厽 (ba nét nhỏ) tượng trưng cho ba ngôi sao, phần dưới là biến thể của chữ 人 (người). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh con người quan sát các vì sao để tham khảo, định hướng, từ đó mang nghĩa 'tham gia, tham khảo'.