叁 (sān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ba (số 3 dùng trong tài chính)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 厶.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 叁佰 (sān bǎi), 叁仟 (sān qiān), 叁万 (sān wàn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 叁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 叁 (sān) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 厶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
叁 có nghĩa là Ba (số 3 dùng trong tài chính).
| Hán tự | 叁 |
| Pinyin | sān (san) |
| Ý nghĩa | Ba (số 3 dùng trong tài chính) |
| Số nét | 8 |
| Bộ thủ | 厶 |
| Độ khó | 3.4/5 |
叁 là dạng phức tạp của chữ 三 (ba), được tạo ra để tránh gian lận trong các văn bản tài chính. Chữ này kết hợp bộ 厶 (riêng tư) với 三 (ba) và 大 (lớn), thể hiện ý nghĩa 'ba phần lớn' hoặc 'ba đơn vị lớn'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ba người bạn (三) cùng nhau che chở (厶) một món đồ quý giá lớn (大), để tránh bị kẻ gian trộm cắp.
这里有叁佰元。
zhè lǐ yǒu sān bǎi yuán
Ở đây có ba trăm tệ.
他借了叁仟块。
tā jiè le sān qiān kuài
Anh ấy đã vay ba nghìn tệ.
支票上写着叁万。
zhī piào shàng xiě zhe sān wàn
Trên tờ séc ghi ba mươi nghìn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 叁 gồm ba phần: bộ 厶 (riêng tư) ở trên, 大 (lớn) ở giữa và 三 (ba) ở dưới. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'ba thứ lớn' hoặc 'ba đơn vị lớn', dùng để biểu thị số ba một cách trang trọng và rõ ràng hơn chữ 三.