厷 (gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cánh tay, to lớn". Nó có 4 nét, bộ thủ là 厶.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 厷大 (gōng dà), 厷志 (gōng zhì), 厷才 (gōng cái).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 厷 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 厷 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 厷 (gōng) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 厶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
厷 có nghĩa là Cánh tay, to lớn.
| Hán tự | 厷 |
| Pinyin | gōng (gong) |
| Ý nghĩa | Cánh tay, to lớn |
| Số nét | 4 |
| Bộ thủ | 厶 |
| Độ khó | 2.4/5 |
Chữ 厷 (gōng) là dạng cổ của chữ 肱 (gōng), nghĩa là cánh tay. Hình dạng ban đầu của nó mô tả một cánh tay với bàn tay và phần cánh tay trên, nhưng theo thời gian, nó được đơn giản hóa thành nét cong và chấm, tượng trưng cho sự to lớn và sức mạnh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang giơ cánh tay lên trời, với bàn tay nắm chặt tạo thành một khối cơ bắp to lớn – đó là 厷, biểu tượng của sức mạnh và sự vĩ đại.
他的志向很厷大。
tā de zhì xiàng hěn gōng dà
Chí hướng của anh ấy rất to lớn.
少年要有厷志。
shào nián yào yǒu gōng zhì
Thiếu niên cần có chí lớn.
他是一个厷才。
tā shì yí gè gōng cái
Anh ấy là một người có tài năng lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 厷 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 厷 gồm có nét cong (giống cánh tay) và một chấm (tượng trưng cho bàn tay hoặc khớp). Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một cánh tay đang co lại, thể hiện sức mạnh và sự to lớn. Về mặt ngữ nghĩa, nó liên quan đến sự lớn lao, vĩ đại, và sức mạnh cơ bắp.