城 (chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thành phố, thành trì". Nó có 9 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 60% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 城市 (chéng shì), 长城 (cháng chéng), 城里 (chéng lǐ).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 城 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 城 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 城 (chéng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
城 có nghĩa là Thành phố, thành trì.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 城 thuộc mức trung cấp.
城 (chéng) gồm bộ 土 (thổ - đất) ở bên trái và 成 (chéng - hoàn thành) ở bên phải. Bộ 土 thể hiện rằng thành được xây bằng đất hoặc gạch, còn 成 mang lại âm đọc và ý nghĩa 'hoàn thành' - một tòa thành được xây dựng hoàn chỉnh để bảo vệ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người công nhân đang dùng xẻng (土) đắp đất thành một bức tường vững chắc, và khi hoàn thành (成) thì đó chính là một tòa thành.
我喜欢这个城市。
wǒ xǐ huān zhè ge chéng shì
Tôi thích thành phố này.
长城非常壮观。
cháng chéng fēi cháng zhuàng guān
Vạn Lý Trường Thành vô cùng tráng lệ.
他住在城里。
tā zhù zài chéng lǐ
Anh ấy sống ở trong thành phố.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 城 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 城 gồm hai phần: bộ 土 (đất) bên trái và 成 (hoàn thành) bên phải. Bộ 土 cho thấy thành được xây bằng đất hoặc vật liệu từ đất, còn 成 vừa cung cấp âm đọc (chéng) vừa gợi ý về sự hoàn thiện, vững chắc của một công trình phòng thủ.