Hanzi Writer

Cách viết 嫌 (xián) — ý nghĩa “Ghét / Nghi ngờ”

xián Cấp độ HSK 6 13 nét Bộ thủ: 女

嫌 (xián) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ghét / Nghi ngờ". Nó có 13 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 57% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嫌弃 (xián qì), 嫌贵 (xián guì), 嫌麻烦 (xián má fán).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嫌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 嫌 - xián

Luyện viết 嫌 (xián)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嫌 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xián) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ghét / Nghi ngờ.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinxián (xian)
Ý nghĩaGhét / Nghi ngờ
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4.2/5

嫌 gồm bộ 女 (nữ) chỉ phụ nữ và phần 兼 (kiêm) nghĩa là gộp lại, cùng lúc. Hình dạng ban đầu gợi ý về việc một người phụ nữ phải lo lắng nhiều việc cùng lúc, từ đó nảy sinh cảm giác ghét bỏ hoặc nghi ngờ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ đang cầm hai cây gậy (兼) cùng lúc, vừa làm việc nhà vừa chăm con, khiến cô ấy cảm thấy bực bội và ghét bỏ mọi thứ.

xián qì
Ghét bỏ / Chê bai
xián guì
Chê đắt
xián má fán
Ngại phiền phức

他嫌弃这个菜不好吃。

tā xián qì zhè ge cài bù hǎo chī

Anh ấy chê món ăn này không ngon.

他嫌贵,没买。

tā xián guì , méi mǎi 。

Anh ấy chê đắt nên không mua.

他嫌麻烦不想去开会。

tā xián má fán bù xiǎng qù kāi huì

Anh ấy ngại phiền phức nên không muốn đi họp.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xián 13
11
chāng 11
11
Luyện tập thứ tự nét cho 嫌 - xián

Luyện viết 嫌 (xián)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嫌 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 嫌

Chữ 嫌 gồm bộ 女 (nữ) và phần 兼 (kiêm) có nghĩa là gộp lại, cùng lúc. Sự kết hợp này gợi ý rằng người phụ nữ phải đảm nhận nhiều trách nhiệm cùng lúc, dẫn đến cảm giác ghét bỏ hoặc nghi ngờ. Điều này giúp liên tưởng đến nghĩa 'ghét' hoặc 'nghi ngờ'.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 女

Hán tự 13 nét khác