Hanzi Writer

Cách viết 贵 (guì) — ý nghĩa “Đắt, quý, quý phái”

guì Cấp độ HSK 1 9 nét Bộ thủ: 贝

贵 (guì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đắt, quý, quý phái". Nó có 9 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 83% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 贵姓 (guì xìng), 昂贵 (áng guì), 宝贵 (bǎo guì).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 贵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 贵 - guì

Luyện viết 贵 (guì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贵 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (guì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đắt, quý, quý phái.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinguì (gui)
Ý nghĩaĐắt, quý, quý phái
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó3.5/5

贵 (guì) bao gồm bộ 贝 (bèi), nghĩa là 'vỏ sò' hoặc 'tiền' trong tiếng Hán cổ, kết hợp với phần trên 中 (zhōng) tượng trưng cho 'giữa' hoặc 'trung tâm'. Sự kết hợp này gợi ý rằng thứ gì đó được đặt ở vị trí trung tâm, có giá trị cao, giống như tiền bạc hoặc vật quý giá. Trong lịch sử, vỏ sò được dùng làm tiền tệ thời cổ đại, vì vậy bộ 贝 thường liên quan đến sự giàu có và giá trị.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc vỏ sò quý giá được đặt trên một cái bệ cao ở trung tâm ngôi đền, mọi người đều phải trả giá đắt để được chiêm ngưỡng nó.

guì xìng
Quý danh, họ của ngài (cách hỏi lịch sự)
áng guì
Đắt đỏ
bǎo guì
Quý báu, quý giá

请问您贵姓?

qǐng wèn nín guì xìng

Xin hỏi quý tính của ngài là gì?

这件衣服太昂贵了。

zhè jiàn yī fú tài áng guì le

Bộ quần áo này quá đắt đỏ.

这是一个宝贵的经验。

zhè shì yí gè bǎo guì de jīng yàn

Đây là một kinh nghiệm quý báu.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) guì 9
gòng 7
cái 7
8
Luyện tập thứ tự nét cho 贵 - guì

Luyện viết 贵 (guì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贵 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 贵

Chữ 贵 gồm phần trên là 中 (zhōng), nghĩa là 'giữa' hoặc 'trung tâm', và phần dưới là 贝 (bèi), nghĩa là 'tiền' hoặc 'vỏ sò'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'thứ gì đó ở vị trí trung tâm, có giá trị cao' – giống như một vật quý được đặt ở nơi trang trọng nhất, cần nhiều tiền để sở hữu.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 贝

Hán tự 9 nét khác