Hanzi Writer

Cách viết 误 (wù) — ý nghĩa “Sai lầm, nhầm lẫn, lỡ”

Cấp độ HSK 3 9 nét Bộ thủ: 讠

误 (wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sai lầm, nhầm lẫn, lỡ". Nó có 9 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 55% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 错误 (cuò wù), 误会 (wù huì), 耽误 (dān wù).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 误 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 误 - wù

Luyện viết 误 (wù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 误 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (wù) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sai lầm, nhầm lẫn, lỡ.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinwù (wu)
Ý nghĩaSai lầm, nhầm lẫn, lỡ
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó3.7/5

误 là chữ hình thanh, gồm bộ 讠 (ngôn, nói) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, và phần bên phải 吴 (wú) biểu thị âm đọc. Ban đầu, 误 có nghĩa là lời nói sai, sau mở rộng thành sai lầm, nhầm lẫn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nói (讠) nhưng nói nhầm (吴) thành một chuyện hoàn toàn khác, gây ra hiểu lầm.

cuò wù
Sai lầm / Lỗi
wù huì
Hiểu lầm
dān wù
Làm lỡ, làm hỏng việc

这个答案是错误的。

zhè ge dá àn shì cuò wù de

Đáp án này là sai.

这是一个误会。

zhè shì yí gè wù huì

Đây là một sự hiểu lầm.

别耽误大家的时间。

bié dān wù dà jiā de shí jiān

Đừng làm mất thời gian của mọi người.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 9
zhèng 7
7
7
Luyện tập thứ tự nét cho 误 - wù

Luyện viết 误 (wù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 误 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 误

误 gồm bộ 讠 (nói) và 吴 (âm wú). Bộ 讠 cho biết nghĩa gốc liên quan đến lời nói, còn 吴 chỉ âm đọc. Nghĩa gốc là 'lời nói sai', sau này mở rộng thành 'sai lầm, nhầm lẫn'.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 讠

Hán tự 9 nét khác