耽 (dān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trễ nải, ham mê". Nó có 10 nét, bộ thủ là 耳, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 82% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 耽误 (dān wù), 耽搁 (dān gē), 耽于 (dān yú).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 耽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 耽 (dān) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 耳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
耽 có nghĩa là Trễ nải, ham mê.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 耽 thuộc mức trung cấp.
Chữ 耽 gồm bộ 耳 (tai) bên trái và chữ 冘 (dān, nghĩa gốc là chậm trễ) bên phải. Bộ 耳 gợi ý liên quan đến thính giác hoặc hành động dùng tai, còn 冘 mang ý nghĩa về sự trì hoãn hoặc say mê, kết hợp lại tạo nên nghĩa 'mải mê nghe đến mức trễ nải'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nghe nhạc bằng tai (耳) đến mức quên cả thời gian, ngồi lì (冘) để mặc công việc trễ nải – đó là 耽.
别耽误了学习。
bié dān wù le xué xí
Đừng làm trễ nải việc học hành.
路上耽搁了十分钟。
lù shàng dān gē le shí fēn zhōng
Bị chậm trễ mười phút trên đường.
他耽于幻想。
tā dān yú huàn xiǎng
Anh ấy đắm chìm trong ảo tưởng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 耽 gồm bộ 耳 (tai) bên trái và chữ 冘 (dān) bên phải. Bộ 耳 cho thấy hành động liên quan đến tai, còn 冘 mang nghĩa là chậm trễ hoặc say mê. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'mải mê đến mức trễ nải', ví dụ như mê nghe nhạc mà quên làm việc.