错 (cuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sai / Lỗi". Nó có 13 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 99% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 不错 (bù cuò), 错误 (cuò wù), 错过 (cuò guò).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 错 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 错 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 错 (cuò) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
错 có nghĩa là Sai / Lỗi.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 错 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
错 gồm bộ 钅 (kim loại) và chữ 昔 (quá khứ). Ban đầu, 错 miêu tả việc dùng kim loại mài giũa, làm cho bề mặt không còn phẳng, từ đó nghĩa chuyển thành 'sai lệch' hoặc 'lỗi'. Hình dạng bên phải (昔) gợi nhớ đến việc xếp chồng, nhưng khi kết hợp với kim loại, nó tạo cảm giác 'lệch' hoặc 'không khớp'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh kim loại bị uốn cong, không thẳng, khiến mọi thứ trở nên sai lệch – đó là '错'.
你的汉语不错。
nǐ de hàn yǔ bù cuò
Tiếng Trung của bạn khá tốt.
这是个错误。
zhè shì gè cuò wù
Đây là một sai lầm.
我错过了公共汽车。
wǒ cuò guò le gōng gòng qì chē
Tôi đã lỡ chuyến xe buýt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 错 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 错 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và chữ 昔 (quá khứ, xưa) bên phải. Bộ 钅 cho thấy liên quan đến kim loại, còn 昔 gợi ý về thời gian, nhưng kết hợp lại tạo thành nghĩa 'sai' hoặc 'lỗi'. Thực ra, nghĩa gốc là 'mài, giũa' – dùng kim loại để làm cho bề mặt không còn chính xác, từ đó chuyển thành 'sai lệch'.