吐 (tǔ/tù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhổ ra, nôn ra". Nó có 6 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 13% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 吐露 (tǔ lù), 吐字 (tǔ zì), 呕吐 (ǒu tù).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 吐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 吐 (tǔ/tù) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
吐 có nghĩa là Nhổ ra, nôn ra.
Đây là chữ đa âm, các đọc: tǔ, tù.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 吐 thuộc mức trung cấp.
吐 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và chữ 土 (đất) ở bên phải. Chữ 土 tượng trưng cho mặt đất, và khi kết hợp với miệng, nó gợi ý hành động nhổ ra thứ gì đó từ miệng xuống đất. Ban đầu, chữ này mô tả việc nhổ nước bọt hoặc thức ăn thừa, sau đó mở rộng nghĩa thành 'nói ra' hoặc 'phun ra'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang nhổ một hạt giống (土) từ miệng (口) xuống đất, hạt đó nảy mầm thành cây, nhưng bạn lại nhổ nó ra vì không thích.
他向最好的朋友吐露了自己的心声。
tā xiàng zuì hǎo de péng yǒu tǔ lù le zì jǐ de xīn shēng
Anh ấy đã thổ lộ nỗi lòng mình với người bạn thân nhất.
播音员的吐字非常清晰圆润。
bō yīn yuán de tǔ zì fēi cháng qīng xī yuán rùn
Phát thanh viên phát âm rất rõ ràng và mượt mà.
他晕船得厉害,一直在不停地呕吐。
tā yùn chuán dé lì hài yì zhí zài bù tíng dì ǒu tù
Anh ấy say sóng dữ dội, cứ nôn mửa không ngừng.
这个感人的情节让他几乎要伤心吐血。
zhè ge gǎn rén de qíng jié ràng tā jī hū yào shāng xīn tù xiě
Tình tiết cảm động này khiến anh ấy đau lòng đến mức gần như muốn hộc máu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 吐 gồm bộ 口 (miệng) chỉ hành động liên quan đến miệng, và 土 (đất) chỉ nơi nhổ ra. Sự kết hợp này gợi ý việc nhổ thứ gì đó từ miệng xuống đất, nghĩa là 'nhổ ra' hoặc 'nôn ra'. Khi mở rộng, nó còn có nghĩa là 'nói ra' như trong 吐露 (thổ lộ).