屠 (tú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mổ thịt, tàn sát". Nó có 11 nét, bộ thủ là 尸, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 53% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 屠夫 (tú fū), 屠宰 (tú zǎi), 屠杀 (tú shā).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 屠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 屠 (tú) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 尸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
屠 có nghĩa là Mổ thịt, tàn sát.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 屠 thuộc mức trung cấp.
屠 (tú) gồm bộ 尸 (thi, xác chết) ở trên và chữ 者 (giả, người) ở dưới. Ban đầu, nó mô tả cảnh một người đang mổ xác động vật, với bộ 尸 tượng trưng cho xác chết và 者 chỉ người thực hiện hành động. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'mổ thịt' và 'tàn sát'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (者) đang cúi xuống mổ xác con vật (尸) nằm trên mặt đất – đó là công việc của một đồ tể.
那个屠夫在干活。
nà ge tú fū zài gàn huó
Người thợ mổ đó đang làm việc.
这里是屠宰场。
zhè lǐ shì tú zǎi chǎng
Đây là lò mổ.
我们反对屠杀。
wǒ men fǎn duì tú shā
Chúng tôi phản đối thảm sát.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 屠 gồm bộ 尸 (xác chết) và chữ 者 (người). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người đang xử lý xác chết, thường là động vật, từ đó mang nghĩa 'mổ thịt'. Khi mở rộng, nó cũng chỉ hành động giết hại hàng loạt, như trong '屠杀' (thảm sát).