屋 (wū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhà, phòng". Nó có 9 nét, bộ thủ là 尸, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 61% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 房屋 (fáng wū), 屋子 (wū zi), 书屋 (shū wū).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 屋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 屋 (wū) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 尸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
屋 có nghĩa là Nhà, phòng.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 屋 thuộc mức trung cấp.
屋 (wū) là một chữ hội ý, kết hợp bộ 尸 (thi, xác chết hoặc thân người) ở trên và 至 (chí, đến) ở dưới. Ban đầu, 屋 mô tả một người đang nằm dưới mái nhà, nơi con người đến để nghỉ ngơi. Theo thời gian, nó mang nghĩa là 'nhà' hoặc 'phòng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (尸) đang nằm nghỉ dưới mái nhà (至) - đó là nơi bạn 'đến' để trú ngụ, chính là 'nhà' (屋).
那片老旧的房屋经过装修,变成了时尚的民宿。
nà piàn lǎo jiù de fáng wū jīng guò zhuāng xiū , biàn chéng le shí shàng de mín sù 。
Khu nhà cũ đó sau khi cải tạo đã trở thành homestay thời thượng.
屋子里没有人。
wū zi lǐ méi yǒu rén
Trong phòng không có người.
我去书屋买书。
wǒ qù shū wū mǎi shū
Tôi đi hiệu sách mua sách.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 屋 gồm bộ 尸 (thân người) và 至 (đến). Bộ 尸 tượng trưng cho một người, còn 至 có nghĩa là 'đến' hoặc 'dừng lại'. Sự kết hợp này gợi ý rằng khi con người đến một nơi và dừng lại để nghỉ ngơi, đó chính là nhà. Vì vậy, 屋 mang ý nghĩa là nơi trú ngụ, nhà cửa.