屎 (shǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phân, cứt". Nó có 9 nét, bộ thủ là 尸.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 拉屎 (lā shǐ), 鸟屎 (niǎo shǐ), 眼屎 (yǎn shǐ).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 屎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 屎 (shǐ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 尸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
屎 có nghĩa là Phân, cứt.
屎 là chữ hội ý, gồm bộ 尸 (thi, xác chết) ở trên và chữ 米 (mễ, gạo) ở dưới. Hình ảnh ban đầu mô tả một xác chết đang phân hủy, với những hạt gạo (thức ăn) rơi ra, tượng trưng cho chất thải của cơ thể. Theo thời gian, nghĩa được mở rộng thành phân của người và động vật.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một xác chết (尸) nằm dưới đất, trên người có những hạt gạo (米) rơi vãi – đó là phân (屎) do cơ thể thải ra.
小狗在草地上拉屎。
xiǎo gǒu zài cǎo dì shàng lā shǐ
Chú chó nhỏ đang đi bậy trên bãi cỏ.
我的车上有鸟屎。
wǒ de chē shàng yǒu niǎo shǐ
Trên xe của tôi có phân chim.
他早上起来有很多眼屎。
tā zǎo shàng qǐ lái yǒu hěn duō yǎn shǐ
Sáng sớm thức dậy anh ấy có rất nhiều gỉ mắt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 屎 gồm bộ 尸 (thi) ở trên, chỉ xác chết hoặc thân thể, và chữ 米 (mễ) ở dưới, chỉ hạt gạo. Sự kết hợp này gợi tả hình ảnh thức ăn (gạo) không được tiêu hóa, thải ra từ cơ thể, tạo thành phân. Đây là cách cấu tạo theo lối hội ý, kết hợp các yếu tố hình ảnh để biểu thị nghĩa trừu tượng.