屌 (diǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dương vật (thô tục); Ngầu, giỏi (từ lóng)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 尸.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 屌丝 (diǎo sī), 很屌 (hěn diǎo), 语气 (yǔ qì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 屌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 屌 (diǎo) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 尸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
屌 có nghĩa là Dương vật (thô tục); Ngầu, giỏi (từ lóng).
Chữ 屌 gồm bộ 尸 (thi, xác chết hoặc thân thể) ở trên và chữ 吊 (điếu, treo) ở dưới. Ban đầu nó mô tả hình ảnh dương vật treo lủng lẳng, nhưng ngày nay chủ yếu dùng như từ lóng chỉ sự ngầu, giỏi hoặc trong từ 屌丝 (kẻ thất bại).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang treo cổ (尸) với một sợi dây thòng lọng (吊) – hình ảnh đó gợi nhớ đến chữ 屌, và nhớ rằng nó vừa thô tục vừa có nghĩa lóng 'ngầu'.
他常开玩笑说自己是屌丝。
tā cháng kāi wán xiào shuō zì jǐ shì diǎo sī
Anh ấy thường nói đùa mình là kẻ thua cuộc.
这个动作真的很屌。
zhè ge dòng zuò zhēn de hěn diǎo
Động tác này thực sự rất ngầu.
他的语气听起来很屌。
tā de yǔ qì tīng qǐ lái hěn diǎo
Giọng điệu của anh ấy nghe rất ngầu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 屌 gồm bộ 尸 (thân thể) ở trên và chữ 吊 (treo) ở dưới. Sự kết hợp này mô tả hình ảnh dương vật treo lủng lẳng, tạo nên nghĩa gốc thô tục. Ngày nay, nghĩa lóng 'ngầu, giỏi' xuất phát từ việc dùng từ này trong văn nói để chỉ sự tự tin, khác biệt.